connatural ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
connatural | inherente | innato | intrínseco

connatural ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
adj. connatural

Ví dụ câu

the connatural features of the species are a smooth skin, few wrinkles and flat oil droplets.
Las características naturales de esta especie son una piel suave y poco arrugada, con pequeñas vesículas lipídicas planas.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

normally existing at birth: inbred, inborn, native
similar in nature: similar



dictionary extension
© dictionarist.com