fonología trong Tiếng Anh

cách phát âm
n. phonology, study of speech sounds and rules of pronunciation

Ví dụ câu

Utiliza la fonética, la fonología, la pronunciación y la lectura a voz.
It uses phonetics and phonics, pronunciation... read aloud.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

prosodia


dictionary extension
© dictionarist.com