rebufo trong Tiếng Anh

cách phát âm
n. recoil

Ví dụ câu

La clave es el rebufo, Evitar la resistencia al viento.
The key is drafting to eliminate wind resistance.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

bufido: resoplido, soplido, jadeo


© dictionarist.com