gimnástico ở Tiếng Đức

cách phát âm
a. turnerisch, gymnastisch

Ví dụ câu

Already in 1908, there were several teams in Valencia like Levante, Gimnástico, Hispania or Hispano.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

deportivo: atlético, acrobático, ágil, ligero


dictionary extension
© dictionarist.com