mezquindad ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. dürftigkeit, kargheit, ärmlichkeit, engherzigkeit, kleinlichkeit, schäbigkeit, geiz, knauserei

Từ đồng nghĩa

cicatería: miseria, ruindad, usura, sordidez, interés, egoísmo


dictionary extension
© dictionarist.com