nativo ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. eingeborene, einheimische, inländer
a. gebürtig, einheimisch, inländisch, urwüchsig, eingeboren, angeboren, natürlich, gediegen

Ví dụ câu

Located on Nativos beach, the posada has de 8.000 m2 green area.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

1. aborigen: indígena
2. natural: oriundo, originario, propio, procedente, nato
3. aborigen: indígena



dictionary extension
© dictionarist.com