palmera ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. dattelpalme, palme, schweinsohr

Ví dụ câu

My Dad was one of the great cantaores2 of the 90ies in Spain and my mother was a bailaora and palmera in almost ten flamenco groups.
cách phát âm cách phát âm
Located at the sea front, on the promenade, next to Plaza de las Palmeras.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

palma: datilera, cocotero, platanero

dictionary extension