trascendental ở Tiếng Đức

cách phát âm
a. transzendental, übergreifend, weittragend, bedeutungsvoll, hochbedeutsam, epochemachend, inhaltsreich, inhaltsschwer, folgenschwer

Ví dụ câu

In 1912 Canaro started his trascendental work as composer with the tangos "Pinta brava".
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

importante: interesante, influyente, valioso, señalado, notable, significativo, grave


dictionary extension
© dictionarist.com