viga ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. balken, träger

Ví dụ câu

The 16th century Lagar or pressing room contains the Viga de Husillo y Quintal, a screw press operated by a huge lever.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

madero: traviesa, puntal, entibo, leño, palo, percha



dictionary extension
© dictionarist.com