vigoroso ở Tiếng Đức

cách phát âm
a. kräftig, kraftvoll, stark, rüstig, markig, drahtig, nervig, handfest, forsch, kernig, stramm, nachdrücklich, heftig, stürmisch

Từ đồng nghĩa

robusto: fuerte, fornido, forzudo, membrudo, musculoso, poderoso


dictionary extension
© dictionarist.com