táctica ở Tiếng Hàn

cách phát âm
n. 전술, 용병

Ví dụ câu

The British Government recently announced that it would proceed with contracts to sell 16 Hawk trainer aircraft, 50 Alvis armoured cars and Tactica water cannon to Indonesia.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

método: procedimiento, estrategia, sistema, fin, práctica, plan


dictionary extension
© dictionarist.com