impuesto ở Tiếng Nga

cách phát âm
n. налог, пошлина,
adj. поднаторевший

Ví dụ câu

The alleged obstacles to trade were all directly linked to the IMESI excise taxes in Uruguay (IMESI - Impuesto Especifico Interno), and they consisted in:
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

arbitrio: carga, gravamen, tributo, tributación, consumo, derrama


dictionary extension
© dictionarist.com