paterno ở Tiếng Nga

cách phát âm
adj. отцовский

Ví dụ câu

Publicity is like poison; it doesn't hurt unless you swallow it.
Joe Paterno
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

1. protector: indulgente, condescendiente, benévolo
2. paternal


© dictionarist.com