tubo ở Tiếng Nga

cách phát âm
n. труба, тюбик, лампа

Ví dụ câu

including salpingitis and endometritis), without an associated tubo-ovarian or pelvic abscess.
cách phát âm cách phát âm
Upper-tract chlamydia with a huge tubo-ovarian abscess.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

conducto: caño, cánula, cañón, sifón, manga, manguera, canalón


dictionary extension
© dictionarist.com