violento ở Tiếng Nga

cách phát âm
adj. буйный, сильный

Ví dụ câu

Violento traffic accident in the early afternoon of today along the slip road linking the hamlet of St. Andrew Rovato and Coccaglio, at the gas station Erg.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

brusco: atropellado, apasionado, agresivo, vehemente, virulento, arrebatado


© dictionarist.com