Anh - Việt - tenor

cách phát âm
n. bản sao, nội dung bức thơ, kỳ hạn của ngân phiếu, giọng cao của đàn ông, tình trạng của công việc

Anh - Anh - tenor

cách phát âm
n. adult male singing voice between alto and bass; purport, meaning; character; course
n. tenor, adult male singing voice between alto and bass

Anh - Pháp - tenor

cách phát âm
n. ténor, sens général

Anh - Đức - tenor

cách phát âm
n. Tenor; Tenorstimme; Verlauf; Wortlaut

Anh - Hindi - tenor

cách phát âm
n. धारा, मुराद, विषय, आशय, सार, तत्त्व, नक़ल, प्रतिलिपि, ऊंची आवाज़, ऊंची आवाज़वाला

Anh - Indonesia - tenor

cách phát âm
n. arah, tujuan, tuju, arti, maksud, suasana umum, penyanyi tenor

Anh - Tiếng Ý - tenor

cách phát âm
s. tenore, tono; andamento, corso, procedimento; voce di tenore; (Dir) copia conforme, trascrizione

Anh - Ba Lan - tenor

cách phát âm
n. bieg, treść, odpis {prawn.}, termin płatności weksla {handl.}, tenor głos

Anh - Bồ Đào Nha - tenor

cách phát âm
s. tenor; tendência; método; maneira

Anh - Rumani - tenor

cách phát âm
n. tenor, voce de tenor, conţinut, direcţie generală

Anh - Nga - tenor

cách phát âm
с. тенор, направление, развитие, течение; смысл, общее содержание

Anh - Tây Ban Nha - tenor

cách phát âm
s. tenor; copia conforme; talante, atmósfera

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - tenor

cách phát âm
s. tenor
i. tenor, gidiş, akış, eğilim, anlam, asıl suret, aslının aynı nüsha, vade, en tiz erkek sesi (tenor)

Anh - Ukraina - tenor

cách phát âm
n. напрям, зміст, якість, тенор

Đức - Anh - tenor

cách phát âm
n. adult male singing voice between alto and bass; purport, meaning; character; course

Ba Lan - Anh - tenor

n. tenor

Bồ Đào Nha - Anh - tenor

cách phát âm
n. tenor

Rumani - Anh - tenor

n. tenor

Tây Ban Nha - Anh - tenor

cách phát âm
[tenor (m)] n. strain; purport; tenor

Thổ Nhĩ Kỳ - Anh - tenor

cách phát âm
n. adult male singing voice between alto and bass; purport, meaning; character; course
n. tenor, adult male singing voice between alto and bass

Hà Lan - Anh - tenor

cách phát âm
n. tenor

Anh - Hà Lan - tenor

cách phát âm
zn. geest, zin, inhoud, strekking, teneur; gang, loop, richting, verloop; tenorstem, tenor; altviool

Anh - Hy Lạp - tenor

cách phát âm
επίθ. οξύφωνος, υψίφωνος
ουσ. νόημα, πορεία, σκοπός, φύση, τένορος

Đức - Pháp - tenor

cách phát âm
n. teneur (f), voix de ténor (f), ténor (m)

Đức - Tiếng Ý - tenor

cách phát âm
n. voce di tenore (f), dispositivo (m), tenore (m), testo (m)

Đức - Nga - tenor

cách phát âm
n. тенор (m)

Đức - Tây Ban Nha - tenor

cách phát âm
n. tenor (m), contenido (m)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - tenor

cách phát âm
i. tenor (m), tutum (m), akış (m), içerik (m)

Bồ Đào Nha - Pháp - tenor

cách phát âm
(música) ténor (m)

Tây Ban Nha - Pháp - tenor

cách phát âm
1. (curso natural) cours (m)
2. (significación) sens (m); substance (f)
3. (música) ténor (m)

Tây Ban Nha - Đức - tenor

cách phát âm
n. tenor, wortlaut, inhalt

Tây Ban Nha - Nga - tenor

cách phát âm
n. тенор

Thổ Nhĩ Kỳ - Pháp - tenor

cách phát âm
ténor [le]

Thổ Nhĩ Kỳ - Đức - tenor

cách phát âm
n. Tenor

Thổ Nhĩ Kỳ - Nga - tenor

cách phát âm
n. тенор (M)

Hà Lan - Pháp - tenor

cách phát âm
(muziek) ténor (m)

Anh - Ả Rập - tenor

cách phát âm
‏إتجاه، مغزى، فحوى، مضمون‏
‏صدح‏

Anh - Trung - tenor

cách phát âm
(名) 进程, 要旨, 路程

Anh - Trung - tenor

cách phát âm
(名) 進程, 要旨, 路程

Anh - Nhật - tenor

cách phát âm
(名) 方針; 大意; テノール, アルトとバスの間の男性声質; テノール歌手; テナー楽器; 性格; 方向

Anh - Hàn - tenor

cách phát âm
명. 남성의 고음, 여자의 소프라노에 해당하는 고음을 내는 남자가수; 취지, 대의; 행로; 특성

Đức - Trung - tenor

cách phát âm
[der]男高音。

Tây Ban Nha - Hàn - tenor

cách phát âm
n. 배치, 테너


© dictionarist.com