aided ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
ساعد

Ví dụ câu

We have supplied humanitarian aid to refugees.
وفرنا مساعدات إنسانية للاجئين.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
I need first aid.
أحتاج إلى إسعافات أولية.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

having help; often used as a combining form: motor-assisted, assisted, power-assisted


dictionary extension
© dictionarist.com