bake ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏خبز، حمص، أنخبز، تحمص‏

Ví dụ câu

She baked me a cake.
أعدت لي كعكة.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
She baked a ham.
خبزَت لحم خنزير.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
I baked an apple pie.
خبزت فطيرة تفاح.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. fire: temper, anneal, harden, scorch, char, parch
2. cook in oven: cook, roast, toast, broil, microwave, warm



© dictionarist.com