baker ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏خباز‏
‏فران‏

Ví dụ câu

I'm a baker.
أنا خباز.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

someone who bakes commercially: merchant, merchandiser
someone who bakes bread or cake: bread maker, trained worker, skilled workman, skilled worker



© dictionarist.com