bakery ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏مخبز، فرن، دكان بيع الخبز‏

Ví dụ câu

Excuse me. Where is the bakery?
أين يوجد مخبَز من فَضلك؟
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

a workplace where baked goods (breads and cakes and pastries) are produced or sold: shop, bakeshop, work, patisserie, workplace, bakehouse, store


© dictionarist.com