bumptious ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏المغرور‏
‏متعالى‏

Ví dụ câu

And you don't hear it often, like bumptious.
cách phát âm cách phát âm
Bumptious young fool... the Consul's chair indeed.
cách phát âm cách phát âm
Ha. I was thinking that you, sir, are a bumptious fool.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

offensively self-assertive: forward, self-assertive


© dictionarist.com