clever ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏ذكي، حاذق، ماهر، بارع، رشيق، فطن، لبق، حكيم‏

Ví dụ câu

I thought him very clever.
إعتقدتُ أنّه شخصاً ذكياً جداً.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
She's as clever as they make 'em.
إنها حاذقة الذكاء.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
He is handsome and clever.
إنه وسيم و ذكي.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

showing self-interest and shrewdness in dealing with others: cagy, canny, cagey, smart
mentally quick and resourceful: intelligent, apt
showing inventiveness and skill: ingenious, adroit, cunning



© dictionarist.com