lecture ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏محاضرة، وعظ، درس‏
‏حاضر، وعظ، وبخ رسميا‏

Ví dụ câu

The students are listening to a history lecture.
الطلاب يستمعون إلى محاضرة في التاريخ.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
His lecture started on time.
بدأت محاضرته في موعدها.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. speech: address, discourse, oration, lesson, talk, instruction, teach
2. rebuke: reprimand, censure, harangue, reproach
3. speak: address, talk, expound, teach, discourse
4. reprimand: admonish, scold, upbraid, censure



© dictionarist.com