loyalty ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏وفاء، ولاء، إخلاص، حب بوفاء‏

Ví dụ câu

I appreciate her loyalty.
أقدّر ولائها.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

the quality of being loyal: patriotism, fealty, faithfulness, disloyal, allegiance, staunchness, loyal, trueness, fidelity, steadfastness, nationalism, regionalism
feelings of allegiance: love
the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action: faith, communalism, commitment, consecration, allegiance, cooperation, dedication, enlistment, devotion


© dictionarist.com