punch ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏خرامة مثقبة، لكمة، مخرمة، شراب البنش، لكزة، البنش شراب مسكر‏
‏لكم، نخس، ثقب، خرم، ضرب بشدة‏

Ví dụ câu

I would like to punch Tom in the head.
أود أن ألكم توم في الرأس.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. strike: hit, beat, box, sock, slug, knock, cuff
2. blow: jab, knock, cuff, sock, thrust, stroke, thump
3. perforate: pierce, puncture, penetrate, bore, hole, riddle



dictionary extension
© dictionarist.com