stronger ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
قوي, شديد, متين, جهوري, منيع, حاد, نشط, محكم, عنيف, ضخم, ثابت

Ví dụ câu

Faster, higher, stronger.
أسرع، وأعلى، وأقوى.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Love is strong, but money is stronger.
الحُب قوي, ولكن المال أقوى.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
What doesn't kill me makes me stronger.
ما لا يقتلني يجعلني أقوى.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


dictionary extension
© dictionarist.com