thrust ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏دفع، ضربة، ضغط قوي متواصل، طعنة في المبارزة، طعنة‏
‏نشب، باعد، رفع، أقحم، حشر، تدخل، غرز، طعن، نشر، فرض عليه أمرا، إنحشر‏

Ví dụ câu

A bunch of people thrust their way toward the rear exit.
اندفع حفنة من الناس بطريقهم الى المخرج الخلفي .
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
The people on board thrust their way toward the rear exit.
اندفع الناس على متن السفينة باتجاه المخرج الخلفي .
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. jab: stick, stab, pierce, puncture, penetrate, shove
2. drive: ram, shove, plunge, lunge, jab, dig, propulsion



dictionary extension
© dictionarist.com