wilt ở Tiếng Ả Rập

cách phát âm
‏ذبول، ذوى‏
‏ذبل، ذوى‏

Ví dụ câu

I ran. I devoted my entire life to running to a flower that had already wilted when I reached it.
ركضت. كرست حياتي كلها للركض وراء وردة قد ذبلت حين وصلت إليها.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

decline: wane, decrease, dwindle, droop, diminish, taper, languish



© dictionarist.com