abstractionist ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
s. abstracionista

Ví dụ câu

Of course, Miss Cary, I'm not an abstractionist.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

not representing or imitating external reality or the objects of nature: nonrepresentational, abstract, nonfigurative, nonobjective
a painter of abstract pictures: abstract artist, suprematist, painter

© dictionarist.com