bakeware ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
s. instrumentos de cozedura (instrumentos aprova de fogo designados para cozinhar no forno)

Ví dụ câu

First bakeware item made of glass was born.
cách phát âm cách phát âm
I might design my own line of bakeware.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com