childlike ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
adj. infantil, inocente, ingênuo

Ví dụ câu

His childlike laugh is charming.
Sua risada infantil é encantadora.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

like a boy: puerile, adolescent, childish, young, boyish


dictionary extension
© dictionarist.com