hot-headed ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
adj. exaltado, fogoso, impetuoso, violento

Ví dụ câu

Tom is hot-headed.
Tom é impetuoso.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

rash: hasty, reckless, thoughtless, incautious


dictionary extension
© dictionarist.com