hubbub ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
s. algazarra, confusão, tumulto

Ví dụ câu

On behalf of the sittings service, I apologise for the hubbub over which you had to speak.
Apresento-lhe, em nome dos serviços da sessão, as nossas desculpas por este zunzum, no meio do qual teve que fazer a sua intervenção.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

noise: uproar, racket, din, clamour, hullabaloo, tumult, hue and cry


© dictionarist.com