living doll ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
s. boneca de pessoa (pessoa encantadora, amor de pessoa)

Ví dụ câu

A bitty-bot, a Tinkertoy, a living doll.
cách phát âm cách phát âm
A living doll, everywhere you look.
cách phát âm cách phát âm
I caught that show on my vacation, he's a living doll.
cách phát âm cách phát âm


dictionary extension
© dictionarist.com