living fossil ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
fóssil vivo (organismo vivo que suas espécies mais próximas foram aniquiladas e existem apenas como fósseis)

Ví dụ câu

He is a living fossil!
Ele é um fóssil vivo!
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


dictionary extension
© dictionarist.com