oscillate ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
v. oscilar; balançar; vibrar; balançar-se; flutuar; vacilar; hesitar; tremer; movimentar-se; abalar

Ví dụ câu

The next area is the unequal treatment of regions that oscillate between Objective 1 and Objective 2.
O segundo domínio é o tratamento desigual das regiões que oscilam entre os Objectivos 1 e 2.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

fluctuate: sway, vacillate, wave, swing, bend, incline, lean


dictionary extension
© dictionarist.com