wiggle ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
s. balanço, meneio; balanceamento; rebolada; caminho tortuoso
v. balançar; rebolar; balançar-se; menear; serpear; bambolear; menear-se

Ví dụ câu

Tom wiggled his toes.
Tom mexeu os dedos dos pés.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

shake: jiggle, shimmer



dictionary extension
© dictionarist.com