wilt ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
s. apodrecimento
v. definhar, desfalecer; esmorecer; fazer murchar; murchar, secar

Ví dụ câu

Even the most beautiful rose will someday wilt.
Até a mais bela rosa se murchará um dia.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
The flower needs watering. The leaves are already wilted.
As flores precisam ser regadas. As folhas já estão murchas.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

decline: wane, decrease, dwindle, droop, diminish, taper, languish



© dictionarist.com