wrong side out ở Tiếng Bồ Đào Nha

cách phát âm
pelo lado errado, pelo lado esquerdo

Ví dụ câu

You have your right sock on wrong side out.
cách phát âm cách phát âm
He put on his sweater wrong side out.
cách phát âm cách phát âm
Tom put on his sweater wrong side out.
cách phát âm cách phát âm
Only her dress was on wrong side out.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com