chimera ở Tiếng Ba Lan

cách phát âm
n. chimera

chimera ở Tiếng Ba Lan

n. caprice, chimera, illusion, whim, vagary, freak, vapour, vapor, gargoyle, phantasm

Ví dụ câu

Although this would be desirable, in view of the current crisis, it remains a chimera.
Choć byłoby to pożądane, w obliczu obecnego kryzysu scenariusz taki pozostaje mrzonką.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com