cipher ở Tiếng Ba Lan

cách phát âm
n. szyfr, cyfra, monogram
v. rachować, buczeć, szyfrować, cyfrować

Ví dụ câu

Please write down the numbers using cyphers.
Proszę napisać liczebniki cyframi.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. calculate: compute, count, add, figure, reckon, estimate
2. zero: naught, blank, goose egg



© dictionarist.com