oration ở Tiếng Ba Lan

cách phát âm
n. oracja, mowa, mówka, przemowa, perora, perorowanie

Ví dụ câu

Out of that dialogue came the most famous statement of Renaissance values: Pico's Oration on Human Dignity.
Z tego dialogu narodziło się najsłynniejsze sformułowanie wartości renesansu, mowa Pico O godności człowieka.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

an instance of oratory: oratory, peroration


© dictionarist.com