spirit-level ở Tiếng Ba Lan

cách phát âm
n. poziomnica

Ví dụ câu

His hat came down over his ears: it might have been put on with a spirit-level.
cách phát âm cách phát âm
I used a spirit level to make sure the shelf was perfectly horizontal.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com