wobbler ở Tiếng Ba Lan

cách phát âm
n. rozetka walca, człowiek chwiejny

Ví dụ câu

'Strawberry Wobbler,' said Granny.
cách phát âm cách phát âm
Claire turned on you, and just like that little boy, you threw a wobbler.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

something that wobbles: thing


© dictionarist.com