artfully ở Tiếng Hà Lan

cách phát âm
bw. listig, spitsvondig, gewiekst

Ví dụ câu

Mr Barroso has to manoeuvre artfully between these propositions.
Mijnheer Barroso moet vakkundig tussen deze voorstellen laveren.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

in an artful manner
in an artful manner: slyly, knavishly, craftily, trickily, cunningly, foxily
in a disingenuous manner: disingenuously


dictionary extension
© dictionarist.com