desiccated ở Tiếng Hà Lan

cách phát âm
bn. uitgedroogd; gedehydreerd , ontwaterd; zonder leven

Ví dụ câu

The case of desiccated feed as an essential component of animal fodder is paradigmatic.
De kwestie van gedroogd diervoeder als een essentiële component van diervoeder is paradigmatisch.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

dry: parched, arid, droughty, desert, dried, dusty



© dictionarist.com