oscillate ở Tiếng Hà Lan

cách phát âm
ww. slingeren, schommelen, oscilleren, aarzelen

Ví dụ câu

The next area is the unequal treatment of regions that oscillate between Objective 1 and Objective 2.
Bovendien is er sprake van een ongelijke behandeling van de regio's die vallen tussen Doelstelling 1 en Doelstelling 2.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

fluctuate: sway, vacillate, wave, swing, bend, incline, lean


dictionary extension
© dictionarist.com