potentiality ở Tiếng Hà Lan

cách phát âm
zn. mogelijkheid

Ví dụ câu

It contains virtualities and potentialities which open up areas of endeavour for community action.
Het bevat een potentieel en mogelijkheden die nieuwe terreinen voor het communautaire beleid openen.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

probability: prospect, likelihood, possibility


© dictionarist.com