conventionalize ở Tiếng Hindi

cách phát âm
v. अभिसमय करना

Ví dụ câu

Still, fragments of the impossible "personal" began to flit through my conventionalized brain.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

make conventional or adapt to conventions: modify, conventionalise, alter, change
represent according to a conventional style: represent, stylize, stylise, interpret

dictionary extension