unfounded ở Tiếng Hindi

cách phát âm
a. बेबुनियाद, निराधार, विमूल, निमूर्ल

Ví dụ câu

That's a completely unfounded rumor.
वह अफ़वाह पूरी तरह से बेबुनयाद है।
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

without a basis in reason or fact: baseless, unwarranted, unsupported, groundless, idle, wild


dictionary extension
© dictionarist.com